bright as a new penny

Học thuật
Thân thiện
bright as a new penny

The new copper penny looks bright as a new penny on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phép ẩn dụ):
    • Sáng tươi, sáng ngời: Một thành ngữ so sánh (simile) dùng để miêu tả một thứ đó rất sáng bóng, sạch sẽ, mới mẻ trông rất tươi sáng, giống như một đồng xu mới đúc. thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài sáng sủa, sạch sẽ hoặc một tính cách lạc quan, thông minh, tỏa sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the renovation, the old kitchen was as bright as a new penny. (Sau khi cải tạo, căn bếp trở nên sáng tươi như mới.)
    • Her smile was bright as a new penny, lighting up the whole room. (Nụ cười của ấy sáng ngời, làm bừng sáng cả căn phòng.)
    • He polished the silver until it was bright as a new penny. (Anh ấy đánh bóng món đồ bạc cho đến khi sáng loáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này chủ yếu được sử dụng trong cấu trúc so sánh "as bright as a new penny". nhấn mạnh sự hoàn hảo về độ sáng tình trạng mới mẻ.
    • The child's eyes were bright as a new penny with curiosity. (Đôi mắt đứa trẻ sáng ngời tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Bright and shiny: Sáng bóng loáng (cụm từ gần nghĩa, ít mang tính ẩn dụ hơn).
  • Spick and span: Sạch bong, ngăn nắp (nhấn mạnh sự sạch sẽ gọn gàng).
Từ đồng nghĩa
  • Gleaming: Lấp lánh, sáng lấp lánh.
  • Sparkling: Lấp lánh, tỏa sáng.
  • Polished: Được đánh bóng, sáng bóng.
  • Radiant: Rạng rỡ, tỏa sáng.
Thành ngữ liên quan
  • Bright-eyed and bushy-tailed: Hăng hái tràn đầy năng lượng (thường dùng vào buổi sáng hoặc khi bắt đầu một việc đó).
  • As good as new: Tốt như mới (nhấn mạnh tình trạng hoạt động tốt, không nhất thiết phải sáng bóng).
bright as a new penny

The new copper penny looks bright as a new penny on the wooden table.

Adjective
  1. (phép ẩn dụ) sáng tươi, sáng ngời

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự